REC
RECLOSER EVN-01
SCADA Web Gateway • Port 2026
SSE KẾT NỐI
IEC-104: 2404
Thông số đo lường trực tuyến (Live Telemetry) ĐANG VẬN HÀNH BÌNH THƯỜNG
Dòng điện (Current) Ampere
Pha A (Ia):
0.0A
Pha B (Ib):
0.0A
Pha C (Ic):
0.0A
Thứ tự không (I0):
0.0A
Điện áp (Voltage) kV / V
Ua / Ub / Uc:
12.7 / 12.7 / 12.7kV
Điện áp dây U_LL:
22.0kV
Phía Nguồn (Usource):
22.0kV
Phía Tải (Uload):
22.0kV
Công suất & Tần số P - Q - f
Tác dụng (P):
0.00MW
Phản kháng (Q):
0.00MVAR
Hệ số cosφ:
0.95(Giao)
Tần số lưới (f):
50.00Hz
Điện năng & Ắc quy kWh / Vdc
Điện năng giao (A+):
0kWh
Điện năng nhận (A-):
0kWh
Điện áp Ắc quy:
26.4Vdc
Số lần F79 / Chờ:
Lần 0 / Sẵn sàng
Đèn báo trạng thái tủ điều khiển (LED Mimic Panel) TIÊU CHUẨN EVN SCADA
ĐÓNG (ON) Máy cắt Đang Đóng
MỞ / CẮT (OFF) Máy cắt Đang Mở
F79 ON Tự Đóng Lại Bật
LOCKOUT 86 Khóa Đóng Lại
50/51 TRIP Quá Dòng Pha
50N/51N TRIP Sự Cố Chạm Đất
SEF TRIP Đất Độ Nhạy Cao
81 UFLS Sa Thải Tần Số
REMOTE Điều Khiển Từ Xa
AC POWER Nguồn Lưới AC
BATTERY OK Ắc Quy Bình Thường
ĐẢO LƯỚI (ISLAND) Vận Hành Đảo Lưới
FAULT / FI Báo Sự Cố Đã Ghi
Bàn phím thao tác điều khiển (Cabinet Controls) ĐIỀU KHIỂN 2 CHIỀU THỰC TẾ
Chế độ tải thực tế (Thông tin chỉ đọc trích xuất từ Tab Tải) Tải thường
Chế độ tải: Tải thường
Công suất đặt (P / Q): P = 1.33 MW, Q = +0.64 MVAR
Hướng công suất: Nhận từ lưới điện (Import / Tải)
Pin lưu trữ BESS: Không sử dụng
Cấu hình Topo Lưới điện, Tuyến xuất tuyến & Điểm đo
Nhóm Thực Hành (Lab Group: 1 - 20) Kênh truyền P2P Mesh độc lập
Port UDP: 5000
Nhóm hiện tại: NHÓM 1
1
Chọn nhanh nhóm:
Danh sách điểm đo được tự động cập nhật theo số máy cắt tuyến chính và số nhánh rẽ dưới đây.
Xuất tuyến 471
Số Recloser tuyến (1 - 10)
3
Xuất tuyến 472
Số Recloser tuyến (1 - 10)
3
Cổng truyền thông & Máy chủ (Communications)
Bơm sự cố mô phỏng đường dây (Fault Simulator) KHÔNG CÓ SỰ CỐ
Cài đặt chế độ phụ tải & Nguồn phân tán (DER)
Loại thiết bị đấu nối / Chế độ tải:
Công suất tiêu thụ P (MW): 1.33 MW
Công suất phản kháng tiêu thụ Q (MVAr): +0.64 MVAR
Chỉnh định rơ le bảo vệ kỹ thuật số
Bảo vệ quá dòng pha (50/51)
Bảo vệ chạm đất (50N/51N)
Bảo vệ chạm đất nhạy (SEF)
Chu trình tự đóng lại (79)
Nhật ký sự kiện thời gian thực (Sequence of Events - SOE)
Thời gian Loại Nội dung sự kiện Dòng (A) Lần F79 Khóa 86
Đang tải dữ liệu nhật ký sự kiện...